Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đạo luật" (1)
đạo luật
Tiếng Anh
Danh từlaw / act (of parliament)
Pakistan ban hành đạo luật mới về chống hiếp dâm.
Pakistan enacted a new anti-rape law.
Từ liên quan "đạo luật" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đạo luật" (1)
Pakistan ban hành đạo luật mới về chống hiếp dâm.
Pakistan enacted a new anti-rape law.
